天下大屈 tiān xià dà jué · thiên hạ đại khuất Hán Việt: thiên hạ đại khuất · Pinyin: tiān xià dà jué Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 下 (hạ) + 大 (đại) + 屈 (khuất)Pinyintiān xià dà juéHán Việtthiên hạ đại khuấtCấu tạo天 + 下 + 大 + 屈 · thiên + hạ + đại + khuất nghĩa thành phần: thiên + hạ + đại + khuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屈:竭,天下财富耗尽。形容天灾人祸后,民穷财尽的情景。