天下大治

tiān xià dà zhì thiên hạ đại trì

Hán Việt: thiên hạ đại trì · Pinyin: tiān xià dà zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hạ) + (đại) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治:安定。国家政治形势安定。

Eng

  • Cihui 天下大治 iānxiàdàzhì f.e. great order across the land