天下奇聞

tiān xià qí wén thiên hạ kì văn

Hán Việt: thiên hạ kì văn · Pinyin: tiān xià qí wén

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hạ) + (kì) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奇闻:罕见的见闻。天下少有的令人惊奇的事情。

Eng

  • Cihui 天下奇聞 iānxiàqíwén f.e. unheard-of (absurdity)