天下承平 tiān xià chéng píng · thiên hạ thừa bình Hán Việt: thiên hạ thừa bình · Pinyin: tiān xià chéng píng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 下 (hạ) + 承 (thừa) + 平 (bình)Pinyintiān xià chéng píngHán Việtthiên hạ thừa bìnhCấu tạo天 + 下 + 承 + 平 · thiên + hạ + thừa + bình nghĩa thành phần: thiên + hạ + thừa + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国家持久太平。