天下無敵
thiên hạ vô địch
Hán Việt: thiên hạ vô địch · Pinyin: tiān xià wú dí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 普天之下,没有敌手。形容战无不胜,没有对手。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"天下莫敌"。 2.谓普天之下没有对手。形容战无不胜﹐不可抵挡。
Eng
- Cihui 天下無敵 iānxiàwúdí f.e. all-conquering; invincible