天下爲籠 tiān xià wéi lóng · thiên hạ vi lung Hán Việt: thiên hạ vi lung · Pinyin: tiān xià wéi lóng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 下 (hạ) + 爲 (vi) + 籠 (lung)Pinyintiān xià wéi lóngHán Việtthiên hạ vi lungCấu tạo天 + 下 + 爲 + 籠 · thiên + hạ + vi + lung nghĩa thành phần: thiên + hạ + vi + lung