天下獨步 tiān xià dú bù · thiên hạ độc bộ Hán Việt: thiên hạ độc bộ · Pinyin: tiān xià dú bù Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 下 (hạ) + 獨 (độc) + 步 (bộ)Pinyintiān xià dú bùHán Việtthiên hạ độc bộCấu tạo天 + 下 + 獨 + 步 · thiên + hạ + độc + bộ nghĩa thành phần: thiên + hạ + độc + bộ Nghĩa EngCihui 天下獨步 iānxiàdúbù f.e. unmatched in the world