天下莫敵 tiān xià mò dí · thiên hạ mạc địch Hán Việt: thiên hạ mạc địch · Pinyin: tiān xià mò dí Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 下 (hạ) + 莫 (mạc) + 敵 (địch)Pinyintiān xià mò díHán Việtthiên hạ mạc địchCấu tạo天 + 下 + 莫 + 敵 · thiên + hạ + mạc + địch nghĩa thành phần: thiên + hạ + mạc + địch