天不做美 tiān bù zuò měi · thiên bất tố mĩ Hán Việt: thiên bất tố mĩ · Pinyin: tiān bù zuò měi Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 不 (bất) + 做 (tố) + 美 (mĩ)Pinyintiān bù zuò měiHán Việtthiên bất tố mĩCấu tạo天 + 不 + 做 + 美 · thiên + bất + tố + mĩ nghĩa thành phần: thiên + bất + tố + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天不成全美事。多指要进行的事情因刮风下雨而受到了影响