天不從人 thiên bất tòng nhân Hán Việt: thiên bất tòng nhân Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 不 (bất) + 從 (tòng) + 人 (nhân)Hán Việtthiên bất tòng nhânCấu tạo天 + 不 + 從 + 人 · thiên + bất + tòng + nhân nghĩa thành phần: thiên + bất + tòng + nhân Nghĩa EngCihui 天不從人 iānbùcóngrén f.e. Heaven declines to accept one's wish.