天不憖遺 tiān bù yìn yí · thiên bất ngận di Hán Việt: thiên bất ngận di · Pinyin: tiān bù yìn yí Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 不 (bất) + 憖 (ngận) + 遺 (di)Pinyintiān bù yìn yíHán Việtthiên bất ngận diCấu tạo天 + 不 + 憖 + 遺 · thiên + bất + ngận + di nghĩa thành phần: thiên + bất + ngận + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 慭:愿;遗:留。天老爷不愿意留下这个老人。常用作对老人的哀悼之词。