天不絕人

tiān bù jué rén thiên bất tuyệt nhân

Hán Việt: thiên bất tuyệt nhân · Pinyin: tiān bù jué rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (bất) + (tuyệt) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天不使人处于绝境。常指绝处逢生或得救。

Eng

  • Cihui 天不絕人 iānbùjuérén f.e. unexpectedly rescued from a desperate situation