天不負人 thiên bất phụ nhân Hán Việt: thiên bất phụ nhân Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 不 (bất) + 負 (phụ) + 人 (nhân)Hán Việtthiên bất phụ nhânCấu tạo天 + 不 + 負 + 人 · thiên + bất + phụ + nhân nghĩa thành phần: thiên + bất + phụ + nhân Nghĩa EngCihui 天不負人 iānbùfùrén f.e. Heaven rewards the faithful.; All is for the best.