天兩次的 thiên lưỡng thứ đích Hán Việt: thiên lưỡng thứ đích Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 兩 (lưỡng) + 次 (thứ) + 的 (đích)Hán Việtthiên lưỡng thứ đíchCấu tạo天 + 兩 + 次 + 的 · thiên + lưỡng + thứ + đích nghĩa thành phần: thiên + lưỡng + thứ + đích Nghĩa EngCihui semidiurnal