天中之山 tiān zhōng zhī shān · thiên trung chi san Hán Việt: thiên trung chi san · Pinyin: tiān zhōng zhī shān Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 中 (trung) + 之 (chi) + 山 (san)Pinyintiān zhōng zhī shānHán Việtthiên trung chi sanCấu tạo天 + 中 + 之 + 山 · thiên + trung + chi + san nghĩa thành phần: thiên + trung + chi + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指鼻。参见"天中"。