天中之嶽 tiān zhōng zhī yuè · thiên trung chi nhạc Hán Việt: thiên trung chi nhạc · Pinyin: tiān zhōng zhī yuè Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 中 (trung) + 之 (chi) + 嶽 (nhạc)Pinyintiān zhōng zhī yuèHán Việtthiên trung chi nhạcCấu tạo天 + 中 + 之 + 嶽 · thiên + trung + chi + nhạc nghĩa thành phần: thiên + trung + chi + nhạc