天主教堂

thiên chủ giáo đường

Hán Việt: thiên chủ giáo đường

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (chủ) + (giáo) + (đường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 天主教堂 iānzhǔjiāotáng p.w. Catholic church