天之僇民

tiān zhī ruò mín thiên chi lục dân

Hán Việt: thiên chi lục dân · Pinyin: tiān zhī ruò mín

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (chi) + (lục) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受天惩罚的人;罪人。同“天之戮民”。