天之僯民

tiān zhī ruò mín

Pinyin: tiān zhī ruò mín

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (chi) + + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受天惩罚的人;罪人。同天之戮民”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"天之戮民"。