天之寵兒

thiên chi sủng nhi

Hán Việt: thiên chi sủng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (chi) + (sủng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 天之寵兒 iānzhīchǒng'ér f.e. one specially blessed by Heaven