天之戮民
thiên chi lục dân
Hán Việt: thiên chi lục dân · Pinyin: tiān zhī lù mín
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 受天惩罚的人;罪人。亦作“天之僇民”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"天之僯民"。 2.受天惩罚的人;罪人。
- Tân Hoa Tự Điển 受天惩罚的人;罪人。亦作天之僯民”。