天之方疧 Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 之 (chi) + 方 (phương) + 疧Cấu tạo天 + 之 + 方 + 疧 Nghĩa EngCihui 天之方疧 iānzhīfāngqí f.e. Heaven is greatly angered.