天人之辯 tiān rén zhī biàn · thiên nhân chi biện Hán Việt: thiên nhân chi biện · Pinyin: tiān rén zhī biàn Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 辯 (biện)Pinyintiān rén zhī biànHán Việtthiên nhân chi biệnCấu tạo天 + 人 + 之 + 辯 · thiên + nhân + chi + biện nghĩa thành phần: thiên + nhân + chi + biện