天人之際

tiān rén zhī jì thiên nhân chi tế

Hán Việt: thiên nhân chi tế · Pinyin: tiān rén zhī jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nhân) + (chi) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天:自然规律;人:人事;际:际遇。自然和人事之间的相互关系。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天道与人事相互之间的关系。
  • Tân Hoa Tự Điển 天自然规律;人人事;际际遇。自然和人事之间的相互关系。

Eng

  • Cihui 天人之際 iānrénzhījì n. boundary between man and heaven or nature