天人共鑑 tiān rén gòng jiàn · thiên nhân cộng giám Hán Việt: thiên nhân cộng giám · Pinyin: tiān rén gòng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 人 (nhân) + 共 (cộng) + 鑑 (giám)Pinyintiān rén gòng jiànHán Việtthiên nhân cộng giámCấu tạo天 + 人 + 共 + 鑑 · thiên + nhân + cộng + giám nghĩa thành phần: thiên + nhân + cộng + giám