天人關係 thiên nhân quan hệ Hán Việt: thiên nhân quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 人 (nhân) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việtthiên nhân quan hệCấu tạo天 + 人 + 關 + 係 · thiên + nhân + quan + hệ nghĩa thành phần: thiên + nhân + quan + hệ Nghĩa EngCihui 天人關係 iān-rén guānxi n. relation between heaven and earth