天人相應

tiān rén xiāng yìng thiên nhân tương ứng

Hán Việt: thiên nhân tương ứng · Pinyin: tiān rén xiāng yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nhân) + (tương) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人体与大自然有相似的方面或相似的变化。

Eng

  • Cihui 天人相應 iān-rén xiāngyìng v.p. adaptation of humans to the natural environment