天從人願
thiên tòng nhân nguyện
Hán Việt: thiên tòng nhân nguyện · Pinyin: tiān cóng rén yuàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 上天顺从人的意愿。指事物的发展正合自己的心愿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓事情的发展恰如所望。
Eng
- Cihui 天從人願 iāncóngrényuàn f.e. by the grace of God