天付良緣

tiān fù liáng yuán thiên phó lương duyến

Hán Việt: thiên phó lương duyến · Pinyin: tiān fù liáng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (phó) + (lương) + (duyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 付:给予。上天给予的美好姻缘或缘份。也指难得的好机会。同“天假良缘”。
  • Tân Hoa Tự Điển 付给予。上天给予的美好姻缘或缘份。也指难得的好机会。同天假良缘”。