天仙化人

thiên tiên hóa nhân

Hán Việt: thiên tiên hóa nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tiên) + (hóa) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 天仙化人 iānxiānhuàrén n. stunning beauty