天倫之樂
thiên luân chi nhạc
Hán Việt: thiên luân chi nhạc · Pinyin: tiān lún zhī lè
Tổng quan
tình yêu và niềm vui gia đình | hạnh phúc gia đình
Nghĩa
Việt
- Cihui tình yêu và niềm vui gia đình | hạnh phúc gia đình
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天伦:旧指父子、兄弟等亲属关系。泛指家庭的乐趣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.家庭中亲人团聚的欢乐。
- Tân Hoa Tự Điển 天伦旧指父子、兄弟等亲属关系。泛指家庭的乐趣。
Eng
- CC-CEDICT family love and joy|domestic bliss
- Cihui 天倫之樂 iānlúnzhīlè n. family happiness