天倫樂事

tiān lún lè shì thiên luân nhạc sự

Hán Việt: thiên luân nhạc sự · Pinyin: tiān lún lè shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (luân) + (nhạc) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天伦:旧指父子、兄弟等亲属关系。泛指家庭的乐趣。