天低雲暗 thiên đê vân ám Hán Việt: thiên đê vân ám Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 低 (đê) + 雲 (vân) + 暗 (ám)Hán Việtthiên đê vân ámCấu tạo天 + 低 + 雲 + 暗 · thiên + đê + vân + ám nghĩa thành phần: thiên + đê + vân + ám Nghĩa EngCihui 天低雲暗 iāndīyún'àn f.e. Dark clouds hang low in the sky.