天体光谱学

tiān tǐ guāng pǔ xuéthiên thể quang phổ học

Hán Việt: thiên thể quang phổ học · Pinyin: tiān tǐ guāng pǔ xué

Tổng quan

quang phổ học thiên văn

Cấu tạo: 天 (thiên) + 體 (thể) + 光 (quang) + 譜 (phổ) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quang phổ học thiên văn
  • Tần suất từ quang phổ học thiên văn

Eng

  • Cihui astronomical spectroscopy
  • Tần suất từ astronomical spectroscopy

Từ liên quan

Gần nghĩa

天体地质学 · 天体摄影术 · 天体气象学 · 天体测量仪 · 天体演化学 · 天体照相机 · 天体物理学 · 天体观测室