天体地质学

thiên thể địa chất học

Hán Việt: thiên thể địa chất học

Tổng quan

địa chất học vũ trụ

Cấu tạo: 天 (thiên) + 體 (thể) + 地 (địa) + 質 (chất) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 địa chất thiên thể
  • Tần suất từ địa chất học vũ trụ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi astrogeology

Eng

  • Tần suất từ astrogeology

Từ liên quan

Gần nghĩa

天体光谱学 · 天体摄影术 · 天体气象学 · 天体测量仪 · 天体演化学 · 天体照相机 · 天体物理学 · 天体观测室