天体演化学

tiān tǐ yǎn huà xuéthiên thể diễn hóa học

Hán Việt: thiên thể diễn hóa học · Pinyin: tiān tǐ yǎn huà xué

Tổng quan

vũ trụ luận

Cấu tạo: 天 (thiên) + 體 (thể) + 演 (diễn) + 化 (hóa) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vũ trụ học
  • Google Alex v6 vũ trụ luận
  • Tần suất từ vũ trụ luận
  • Biên soạn 天體演化學 iāntǐ yǎnhuàxué n. cosmogony

Eng

  • Cihui cosmogony
  • Tần suất từ 天體演化學 iāntǐ yǎnhuàxué n. cosmogony

Từ liên quan

Gần nghĩa

化学信息素 · 化学剂量计 · 化学当量的 · 化学战斗部 · 化学方程式 · 化学比色法 · 化学激光器 · 化学计算法