天体观测室
thiên thể quan trắc thất
Hán Việt: thiên thể quan trắc thất · Pinyin: tiān tǐ guān cè shì
Tổng quan
đường hình sao
Cấu tạo: 天 (thiên) + 體 (thể) + 觀 (quan) + 測 (trắc) + 室 (thất)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đài quan sát
- Google Alex v6 đài thiên văn
Mainland
- Kaggle Zh-Vi astrodome
Đức
- Handedict Kuppel