天體觀測室

tiān tǐ guān cè shì thiên thể quan trắc thất

Hán Việt: thiên thể quan trắc thất · Pinyin: tiān tǐ guān cè shì

Tổng quan

đường hình sao

Cấu tạo: (thiên) + (thể) + (quan) + (trắc) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường hình sao