天體照相機

thiên thể chiếu tương ki

Hán Việt: thiên thể chiếu tương ki

Tổng quan

máy ảnh thiên văn

Cấu tạo: (thiên) + (thể) + (chiếu) + (tương) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy ảnh thiên văn