天體照相 thiên thể chiếu tương Hán Việt: thiên thể chiếu tương Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 體 (thể) + 照 (chiếu) + 相 (tương)Hán Việtthiên thể chiếu tươngCấu tạo天 + 體 + 照 + 相 · thiên + thể + chiếu + tương nghĩa thành phần: thiên + thể + chiếu + tương Nghĩa EngCihui astrophotograph