天使一般的 thiên sử nhất bàn đích Hán Việt: thiên sử nhất bàn đích Tổng quan (thuộc) thiên thần tối cao Cấu tạo: 天 (thiên) + 使 (sử) + 一 (nhất) + 般 (bàn) + 的 (đích)Hán Việtthiên sử nhất bàn đíchCấu tạo天 + 使 + 一 + 般 + 的 · thiên + sử + nhất + bàn + đích nghĩa thành phần: thiên + sử + nhất + bàn + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) thiên thần tối cao