天使士兵

tiān shǐ shì bīng thiên sử sĩ binh

Hán Việt: thiên sử sĩ binh · Pinyin: tiān shǐ shì bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + 使 (sử) + (sĩ) + (binh)