天使怪盜 tiān shǐ guài dào · thiên sử quái đạo Hán Việt: thiên sử quái đạo · Pinyin: tiān shǐ guài dào Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 使 (sử) + 怪 (quái) + 盜 (đạo)Pinyintiān shǐ guài dàoHán Việtthiên sử quái đạoCấu tạo天 + 使 + 怪 + 盜 · thiên + sử + quái + đạo nghĩa thành phần: thiên + sử + quái + đạo