天使投資

tiān shǐ tóu zīthiên sử đầu tư

Hán Việt: thiên sử đầu tư · Pinyin: tiān shǐ tóu zī

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【天使投資・天使投资】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "angel investment"]]]}]

Cấu tạo: 天 (thiên) + 使 (sử) + 投 (đầu) + 資 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ angel investment

Eng

  • Cihui angel investment
  • Tần suất từ angel investment

Từ liên quan

Gần nghĩa

天使投資人 · 天使般地 · 投资不足 · 投資收益 · 投資移民 · 投資組合 · 投资过度 · 投資銀行