天倫之樂

tiān lún zhī lè thiên luân chi nhạc

Hán Việt: thiên luân chi nhạc · Pinyin: tiān lún zhī lè

Tổng quan

tình yêu và niềm vui gia đình | hạnh phúc gia đình

Cấu tạo: (thiên) + (luân) + (chi) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình yêu và niềm vui gia đình | hạnh phúc gia đình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 家人團聚時的歡樂。《紅樓夢》第一七、一八回:「田舍之家,雖虀鹽布帛,終能聚天倫之樂。」也作「天倫樂」。

Eng

  • CC-CEDICT family love and joy|domestic bliss
  • Cihui 天倫之樂 iānlúnzhīlè n. family happiness