天假其年

tiān jiǎ qí nián thiên giả kì niên

Hán Việt: thiên giả kì niên · Pinyin: tiān jiǎ qí nián

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (giả) + (kì) + (niên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 假:给。愿意是天意让他生存下来。后多指天意使其延年益寿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"天假之年"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指能享其天年。同天假之年”。