天光雲影 tiān guān yún yǐng · thiên quang vân ảnh Hán Việt: thiên quang vân ảnh · Pinyin: tiān guān yún yǐng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 光 (quang) + 雲 (vân) + 影 (ảnh)Pinyintiān guān yún yǐngHán Việtthiên quang vân ảnhCấu tạo天 + 光 + 雲 + 影 · thiên + quang + vân + ảnh nghĩa thành phần: thiên + quang + vân + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天上的光亮、云朵映在水中的影子。