天剋地衝

thiên khắc địa xung

Hán Việt: thiên khắc địa xung

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (khắc) + (địa) + (xung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 天克地衝 iānkèdìchōng f.e. be too evil to have a place in the world