天公之巧 thiên công chi xảo Hán Việt: thiên công chi xảo Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 公 (công) + 之 (chi) + 巧 (xảo)Hán Việtthiên công chi xảoCấu tạo天 + 公 + 之 + 巧 · thiên + công + chi + xảo nghĩa thành phần: thiên + công + chi + xảo Nghĩa EngCihui 天公之巧 iāngōngzhiqiǎo n. the wonder of natural processes.