天公作美

tiān gōng zuò měi thiên công tác mĩ

Hán Việt: thiên công tác mĩ · Pinyin: tiān gōng zuò měi

Tổng quan

Ông trời hợp tác (thành ngữ) | thời tiết thuận lợi cho hoạt động dự kiến (một biến thể của 天公不作美|天公不作美)

Cấu tạo: (thiên) + (công) + (tác) + (mĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ông trời hợp tác (thành ngữ) | thời tiết thuận lợi cho hoạt động dự kiến (một biến thể của 天公不作美|天公不作美)

Eng

  • CC-CEDICT Heaven is cooperating (idiom)|the weather is favorable for the planned activity (a variation of 天公不作美|天公不作美[tian1 gong1 bu4 zuo4 mei3])
  • Cihui Heaven is cooperating (idiom)/the weather is favorable for the planned activity (a variation of 天公不作美|天公不作美)