天公玉戲 tiān gōng yù xì · thiên công ngọc hí Hán Việt: thiên công ngọc hí · Pinyin: tiān gōng yù xì Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 公 (công) + 玉 (ngọc) + 戲 (hí)Pinyintiān gōng yù xìHán Việtthiên công ngọc híCấu tạo天 + 公 + 玉 + 戲 · thiên + công + ngọc + hí nghĩa thành phần: thiên + công + ngọc + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称下雪。Tân Hoa Tự Điển 1.称下雪。